sã cánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi đến mức rã rời, không còn sức lực: Dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi cực độ của cánh chim hoặc cánh tay con người sau một thời gian dài hoạt động liên tục, khiến chúng như rũ xuống, không thể cử động linh hoạt được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chim bay sã cánh. (Con chim bay mệt đến mức đôi cánh rã rời.)
- Xay gạo mỏi sã cánh. (Xay gạo mỏi đến mức cả cánh tay rã rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sã cánh" thường được dùng trong văn học hoặc lối nói hình tượng, giàu hình ảnh để nhấn mạnh sự mệt nhọc, kiệt sức.
- Sau chuyến đi dài, đôi tay anh như sã cánh. (Sau chuyến đi dài, đôi tay anh như rã rời vì mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Rã rời (tính từ): mệt mỏi, không còn chút sức lực nào.
- Làm việc cả ngày, toàn thân rã rời. (Làm việc cả ngày, toàn thân mệt rã rời.)
Mỏi nhừ (tính từ): mệt đến mức đau nhức khắp người.
- Tập thể dục xong, chân tay mỏi nhừ. (Tập thể dục xong, chân tay mỏi nhừ.)
Từ đồng nghĩa
- Mệt lả: mệt đến mức không còn sức.
- Kiệt sức: hết sạch sức lực.
Thành ngữ liên quan
- "Sã cánh" có thể được coi là một thành ngữ cố định, thường đi kèm với các động từ như "bay", "mỏi" để diễn tả sự mệt mỏi tột độ.
- Làm việc quần quật cả tuần, đến cuối tuần tôi thấy mình như chim bay sã cánh. (Làm việc quần quật cả tuần, đến cuối tuần tôi thấy mình mệt rã rời.)
- Nói cánh chim hay cánh tay người mệt mỏi quá: Xay gạo mỏi sã cánh; Chim bay sã cánh.